Đối mặt mức thuế đối ứng 46% từ Mỹ – một trong những mức cao nhất trong đợt áp thuế toàn cầu mới – Việt Nam đứng trước câu hỏi lớn: Liệu có đủ sức đàm phán để xoay chuyển tình thế? Năm 2024, kim ngạch xuất khẩu từ Việt Nam sang Mỹ đạt gần 120 tỷ USD. Với mức thuế trung bình 46%, hàng hóa Việt có thể chịu thêm hơn 54 tỷ USD tiền thuế mỗi năm – tương đương hơn 10% GDP. Mỹ cho rằng Việt Nam áp tới 90% thuế quan lên hàng hóa Mỹ, dù mức thực tế chỉ khoảng 9–15%. Nếu không đạt được thỏa thuận, các ngành chủ lực như dệt may, điện tử, nội thất và thủy sản sẽ bị ảnh hưởng nặng nề do chi phí tăng và mất lợi thế cạnh tranh giá tại thị trường xuất khẩu lớn nhất.
Hành động của Chính phủ và doanh nghiệp Việt Nam
Trước cú sốc thuế quan này, cả Chính phủ và doanh nghiệp Việt Nam đã nhanh chóng vào cuộc, triển khai nhiều bước vận động, đàm phán.
Phía Chính phủ: Chủ động đối thoại, điều chỉnh chính sách thương mại
Trước tác động lớn từ mức thuế quan 46% mà Mỹ áp lên hàng hóa Việt Nam, Chính phủ đã nhanh chóng triển khai hàng loạt biện pháp đối phó. Ngày 3/4, Thủ tướng chủ trì cuộc họp khẩn với các bộ, ngành nhằm đánh giá tình hình và đưa ra giải pháp ứng phó. Một “tổ phản ứng nhanh” được thành lập do Phó Thủ tướng Bùi Thanh Sơn đứng đầu, đồng thời Phó Thủ tướng Hồ Đức Phớc được giao dẫn đoàn công tác sang Mỹ để đàm phán trực tiếp.

Chính phủ cũng ban hành nghị định giảm thuế nhập khẩu với nhiều mặt hàng từ Mỹ như ô tô, trái cây, nông sản… nhằm xoa dịu căng thẳng và giảm thặng dư thương mại. Ngoài ra, Việt Nam tích cực vận động qua các kênh ngoại giao Quốc hội, địa phương, tăng cường đối thoại thương mại nhằm kêu gọi Mỹ xem xét miễn trừ thuế quan, dựa trên quan hệ hợp tác tốt đẹp và bối cảnh Việt Nam là quốc gia đang phát triển, còn chịu hậu quả chiến tranh.
Phía doanh nghiệp: Phối hợp đàm phán, thích ứng linh hoạt
Các hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp lớn tại Việt Nam cũng phản ứng kịp thời để giảm thiểu thiệt hại từ chính sách thuế quan mới của Mỹ. Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) đã khuyến cáo doanh nghiệp giữ bình tĩnh, chờ kết quả đàm phán từ Chính phủ và chủ động cung cấp dữ liệu hỗ trợ thương thuyết.

Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu đã tổ chức họp khẩn với đối tác Mỹ ngay trong ngày 3/4 để điều chỉnh hợp đồng, chia sẻ chi phí phát sinh từ mức thuế mới. Ví dụ, Công ty Dệt may Thành Công đã làm việc trực tiếp với khách hàng để điều chỉnh chính sách giá, giữ đơn hàng và cùng chia sẻ khó khăn.
Đồng thời, doanh nghiệp Việt tích cực phối hợp với các đối tác Mỹ như Nike, Intel, Apple nhằm gây sức ép ngược lên chính quyền Washington. Các tổ chức như AmCham, USABC cũng lên tiếng lo ngại về chi phí tăng và kêu gọi Nhà Trắng xem xét miễn trừ cho Việt Nam vì lợi ích chuỗi cung ứng chung. Về dài hạn, doanh nghiệp đang hướng tới chiến lược đa dạng hóa thị trường, tận dụng các FTA như EVFTA và CPTPP để mở rộng xuất khẩu sang châu Âu, Nhật Bản và các nước châu Á – Thái Bình Dương, giảm phụ thuộc vào thị trường Mỹ.
Phản ứng và tín hiệu từ phía Mỹ: Cứng rắn nhưng để ngỏ cơ hội đàm phán
Ngay sau khi công bố mức thuế quan 46% lên hàng hóa từ Việt Nam, chính quyền Tổng thống Trump thể hiện lập trường cứng rắn nhưng vẫn phát đi tín hiệu sẵn sàng đàm phán. Nhà Trắng khẳng định mức thuế cơ bản 10% sẽ có hiệu lực từ ngày 5/4/2025 và không có ý định rút lại kế hoạch áp thuế đối ứng. Tuy nhiên, thông qua Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA), Tổng thống Mỹ có toàn quyền điều chỉnh thuế – tăng nếu bị trả đũa, và giảm nếu đối tác có thiện chí hợp tác.
Điều này cho thấy Mỹ để ngỏ cơ hội điều chỉnh mức thuế 46%, nếu Việt Nam có những bước đi cụ thể như mở cửa thị trường, điều chỉnh chính sách tiền tệ, hoặc tăng cường liên kết an ninh – kinh tế với Mỹ. Trên thực tế, một số mặt hàng thiết yếu như bán dẫn, dược phẩm, năng lượng, gỗ xẻ… đã được miễn trừ khỏi thuế đối ứng do Mỹ không thể tự cung. Điều này phản ánh sự linh hoạt trong chính sách của Washington và hàm ý rằng các điều khoản có thể thay đổi theo từng đối tác.
Kinh nghiệm từ Canada và Mexico cho thấy đàm phán song phương có thể giúp giảm mạnh thuế suất. Ban đầu bị đưa vào danh sách áp thuế 25%, hai quốc gia láng giềng của Mỹ chỉ phải chịu mức 10% sau đàm phán.

Trong khi đó, EU và Nhật Bản cũng đối mặt áp lực thấp hơn. Các chuyên gia kinh tế Mỹ đánh giá chính sách thuế quan lần này mang tính chất chiến lược, dùng làm đòn bẩy thương lượng chứ không phải là mức áp dụng cố định.
Theo nhận định từ SSI và giới phân tích thị trường Mỹ, mức thuế 46% có thể chỉ là “mức trần mặc cả”, được đưa ra nhằm tạo áp lực đàm phán. Nếu Việt Nam thể hiện thiện chí, mức thuế áp dụng cuối cùng có thể giảm mạnh, chỉ dao động khoảng 10%. Sự linh hoạt này cũng phản ánh qua diễn biến thị trường: sau cú sốc ban đầu, chứng khoán Mỹ dần ổn định trở lại, và nhiều doanh nghiệp Mỹ cũng tạm hoãn việc tăng giá, chờ kết quả đàm phán rõ ràng hơn.
Tóm lại, mặc dù Mỹ giữ lập trường cứng rắn về thuế quan, nhưng vẫn để ngỏ khả năng điều chỉnh nếu đối tác đáp ứng các điều kiện cụ thể. Thời gian từ nay đến thời điểm hiệu lực chính thức (9/4) và những tuần tiếp theo được xem là “giai đoạn vàng” để Việt Nam tận dụng cơ hội vận động, đàm phán và tìm kiếm miễn trừ thuế suất.
Vai trò của các hiệp định song phương và đa phương trong đàm phán
Các hiệp định thương mại song phương và đa phương mà Việt Nam tham gia là điểm tựa quan trọng trong nỗ lực đàm phán và giải quyết tranh chấp thuế quan với Mỹ. Đây không chỉ là cơ sở pháp lý mà còn là công cụ chiến lược giúp Việt Nam tăng sức mạnh thương lượng, bảo vệ lợi ích quốc gia và giảm thiểu rủi ro trong bối cảnh căng thẳng thương mại leo thang.
Hiệp định Thương mại Song phương Việt – Mỹ (BTA)
Hiệp định BTA ký năm 2000 là bước ngoặt lịch sử trong việc bình thường hóa quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Hoa Kỳ. Theo đó, Mỹ đã công nhận quy chế tối huệ quốc (MFN) cho Việt Nam, mở đường cho bùng nổ thương mại song phương và tạo tiền đề để Việt Nam gia nhập WTO.

Dù BTA không có cơ chế xử lý trực tiếp các tranh chấp thuế quan quy mô lớn như hiện tại, Việt Nam vẫn có thể tận dụng tinh thần và các cam kết trong hiệp định để thúc đẩy đàm phán. Việc Mỹ áp mức thuế cao lên tới 46% có thể bị lập luận là đi ngược lại mục tiêu tự do hóa thương mại mà BTA hướng tới. BTA cũng cung cấp kênh đối thoại ngoại giao hiệu quả để Việt Nam kêu gọi Mỹ cân nhắc quan hệ hợp tác lâu dài và hỗ trợ sự phát triển của Việt Nam – một quốc gia đang phát triển vẫn còn chịu nhiều di chứng hậu chiến.
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
Với tư cách là thành viên WTO, cả Việt Nam và Hoa Kỳ đều bị ràng buộc bởi các nguyên tắc thương mại đa phương, đặc biệt là nguyên tắc tối huệ quốc (MFN) và không phân biệt đối xử. Việc Mỹ đơn phương áp thuế phân biệt giữa các quốc gia, trong đó có mức thuế 46% với Việt Nam, có thể bị coi là vi phạm các cam kết WTO.

Việt Nam có quyền khởi xướng cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO bằng cách tham vấn song phương, và nếu cần, yêu cầu thành lập ban hội thẩm (panel). Mặc dù hệ thống WTO hiện đang bị Mỹ làm suy yếu, việc sử dụng kênh này vẫn mang giá trị chiến lược, thể hiện lập trường pháp lý rõ ràng và tạo áp lực quốc tế lên Mỹ. Việt Nam cũng có thể hợp tác với các quốc gia cùng chịu ảnh hưởng như Trung Quốc, Ấn Độ, EU… để tạo mặt trận chung phản đối chính sách bảo hộ thương mại của Mỹ, qua đó nâng cao tính chính danh trong đàm phán song phương.
CPTPP, EVFTA và các FTA khác
Dù Mỹ không tham gia CPTPP, việc Việt Nam là thành viên nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, RCEP, EVFTA… mang lại lợi thế đáng kể. Trước hết, các FTA này giúp Việt Nam mở rộng thị trường xuất khẩu, giảm phụ thuộc vào thị trường Mỹ. Điều này tạo áp lực ngược, giúp Việt Nam đàm phán từ thế vững hơn: nếu bị đánh thuế cao, Việt Nam có thể chuyển hướng xuất khẩu sang các thị trường CPTPP hoặc EU.
Tham gia CPTPP và các FTA thế hệ mới cũng thể hiện rõ cam kết của Việt Nam với thương mại tự do, cải cách thể chế, và các tiêu chuẩn cao về lao động, môi trường, minh bạch. Đây là cơ sở để Việt Nam kêu gọi Mỹ đối xử công bằng hơn. Thậm chí, Việt Nam có thể lập luận rằng nếu Mỹ còn là thành viên TPP – hiệp định mà họ từng theo đuổi – thì mức thuế như hiện tại sẽ không tồn tại.
Ngoài ra, Việt Nam có thể vận động các đồng minh của Mỹ trong CPTPP như Nhật Bản, Canada, Australia… tác động đến Washington. Trong trường hợp đàm phán kéo dài, các FTA vẫn đang có hiệu lực như EVFTA sẽ giúp hàng Việt tiếp cận thị trường EU dễ dàng hơn, còn RCEP hỗ trợ doanh nghiệp cắt giảm chi phí nguyên liệu đầu vào. Đây là các giải pháp dự phòng quan trọng giúp ổn định xuất khẩu và giảm thiểu tác động tiêu cực từ chính sách thuế quan của Mỹ.
Triển vọng đàm phán thành công trong ngắn hạn và trung hạn
Việc Hoa Kỳ áp thuế 46% lên hàng hóa Việt Nam đặt ra thách thức nghiêm trọng, nhưng cũng mở ra cơ hội cho các nỗ lực đàm phán. Mặc dù khả năng ngăn chặn ngay lập tức chính sách này là thấp, Việt Nam vẫn có dư địa nhất định để tác động đến lộ trình và quy mô thuế trong cả ngắn hạn lẫn trung hạn. Hiệu quả của đàm phán sẽ phụ thuộc vào chiến lược linh hoạt, sự phối hợp song phương và bối cảnh địa chính trị đang thay đổi nhanh chóng.
Khả năng đàm phán thành công trong ngắn hạn
Trong ngắn hạn, khả năng Việt Nam ngăn chặn hoàn toàn mức thuế 46% từ Mỹ trước khi có hiệu lực là rất thấp. Đây là quyết định đã được Tổng thống Mỹ ký ban hành với lập trường cứng rắn. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn có dư địa đàm phán để làm chậm lộ trình hoặc giảm mức thuế áp dụng.
Mục tiêu thiết thực trong vài tuần tới là thương lượng để trì hoãn hiệu lực chính sách thuế, tạo thêm thời gian cho doanh nghiệp chuẩn bị hoặc chuyển hướng đơn hàng. Đồng thời, Việt Nam có thể đàm phán để giảm thuế xuống 20–30% hoặc phân chia theo từng nhóm hàng, thay vì áp dụng đồng loạt 46%. Ngoài ra, nếu Việt Nam chứng minh được mức thuế ảnh hưởng tiêu cực đến chuỗi cung ứng Mỹ – đặc biệt với các mặt hàng như linh kiện điện tử, dệt may – thì có thể kiến nghị miễn trừ một phần.
Việt Nam cũng có thể chủ động đề xuất các giải pháp đôi bên cùng có lợi, như cam kết nhập khẩu thêm nông sản, máy bay hoặc sản phẩm công nghệ từ Mỹ để đổi lấy trì hoãn áp thuế. Trường hợp của Canada và Mexico cho thấy nếu đàm phán nhanh và quyết liệt, có thể đạt được miễn trừ hoặc giảm mức thuế đáng kể.
Triển vọng trung hạn: Nhiều cơ sở để lạc quan thận trọng
Trong trung hạn (từ 6 tháng đến 2–3 năm), khả năng Việt Nam đàm phán thành công để gỡ bỏ hoặc giảm đáng kể mức thuế này sẽ cao hơn. Có ba lý do chính hỗ trợ triển vọng tích cực:
1. Áp lực nội bộ tại Mỹ gia tăng
Khi các doanh nghiệp và người tiêu dùng Mỹ bắt đầu cảm nhận rõ tác động từ thuế – giá thành sản phẩm tăng, sức mua giảm, lạm phát leo thang – áp lực trong nước sẽ buộc chính quyền Mỹ phải điều chỉnh. Những tín hiệu ban đầu như cổ phiếu các tập đoàn lớn sụt giảm đã xuất hiện.
2. Kênh đàm phán song phương có thêm thời gian phát huy
Việt Nam và Mỹ có thể thúc đẩy nhiều vòng đàm phán, cả chính thức và hậu trường. Những thỏa thuận cụ thể về chính sách tiền tệ, nhập khẩu hàng hóa Mỹ hay “mini-deal” thương mại có thể được triển khai. Trường hợp Mỹ từng rút lại cáo buộc thao túng tiền tệ sau cam kết từ Việt Nam năm 2021 là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả đối thoại.
3. Động lực địa chính trị và chính trị nội bộ Mỹ
Nếu trong tương lai gần, Mỹ cần tăng cường liên kết chiến lược với Việt Nam trong khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, họ sẽ chủ động tháo gỡ rào cản thuế để giữ vai trò đối tác. Bên cạnh đó, các thay đổi trên chính trường Mỹ sau bầu cử (2026–2027) cũng có thể mở ra cơ hội dỡ bỏ hoàn toàn thuế 46%.
Kịch bản khả thi và kỳ vọng thỏa hiệp
Một số chuyên gia lạc quan dự báo rằng sau vài vòng đàm phán, mức thuế với hàng hóa Việt Nam có thể chỉ còn khoảng 10% – tương đương thuế MFN. Tuy nhiên, cũng cần tính đến kịch bản tiêu cực nếu đàm phán rơi vào bế tắc, dẫn đến mức thuế cao kéo dài nhiều năm.
Dù trong tình huống nào, việc Việt Nam chủ động sử dụng các công cụ pháp lý, thương mại và ngoại giao sẽ đóng vai trò quyết định. Kết quả cuối cùng sẽ phụ thuộc vào mức độ đáp ứng của Việt Nam với các yêu cầu từ phía Mỹ, cũng như thiện chí của chính quyền Mỹ trong việc cân bằng lợi ích chiến lược và thương mại.
Tìm hiểu thêm: Tác động toàn diện khi Mỹ áp thuế 46% lên hàng xuất khẩu Việt Nam
Các yếu tố chính ảnh hưởng đến khả năng đàm phán thành công
Việc Hoa Kỳ áp mức thuế quan 46% đối với hàng hóa Việt Nam không chỉ là một quyết định mang tính thương mại, mà còn phản ánh các yếu tố địa chính trị, chiến lược và kinh tế sâu rộng. Khả năng Việt Nam đàm phán thành công để điều chỉnh hoặc gỡ bỏ mức thuế này sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố then chốt dưới đây:
1. Địa chính trị và quan hệ chiến lược Việt – Mỹ
Bối cảnh địa chính trị tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương cùng quan hệ Mỹ – Trung là yếu tố tác động trực tiếp đến cách Mỹ ứng xử với Việt Nam. Sau khi hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện (9/2023), Việt Nam nổi lên như một đối tác quan trọng trong chiến lược “China+1” và an ninh khu vực của Mỹ.

Washington buộc phải cân nhắc giữa mục tiêu bảo hộ thương mại và lợi ích chiến lược dài hạn. Nếu căng thẳng khu vực leo thang hoặc Mỹ muốn duy trì ảnh hưởng tại Đông Nam Á, họ có thể nhượng bộ về thuế để giữ Việt Nam sát cánh. Lợi thế này giúp Việt Nam có cơ sở lập luận trong đàm phán, nhấn mạnh vai trò chiến lược và quan hệ hữu nghị lâu dài.
2. Chênh lệch cán cân thương mại và yếu tố kinh tế
Thặng dư thương mại lớn là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến động thái áp thuế. Năm 2024, Việt Nam đạt thặng dư gần 100 tỷ USD với Mỹ, khiến chính quyền Trump xem đây là quan hệ “không đối ứng”. Chính vì vậy, khả năng giảm mức thuế phụ thuộc nhiều vào việc Việt Nam có thể giảm thặng dư hoặc tăng nhập khẩu từ Mỹ.
Các biện pháp như mua thêm nông sản, thiết bị công nghệ, máy bay Boeing hoặc giảm rào cản thuế với hàng hóa Mỹ sẽ giúp giảm áp lực. Ngoài ra, yếu tố tỷ giá cũng đóng vai trò quan trọng. Nếu Việt Nam duy trì chính sách tiền tệ ổn định, không tạo lợi thế xuất khẩu bằng phá giá tiền tệ, Mỹ sẽ khó viện cớ siết chặt hơn. Điều chỉnh thuế với các mặt hàng nhạy cảm như ô tô, rượu bia cũng là một động thái tích cực được ghi nhận.
3. Áp lực từ doanh nghiệp và người tiêu dùng Hoa Kỳ
Chính sách thuế cao không chỉ ảnh hưởng đến Việt Nam, mà còn tác động mạnh tới hàng loạt tập đoàn lớn và người tiêu dùng Mỹ. Khoảng 1/3 giày dép nhập khẩu vào Mỹ đến từ Việt Nam, 25% sản phẩm Nike được sản xuất tại đây. Thuế cao sẽ làm chi phí tăng, kéo theo giá bán tăng – điều đặc biệt nhạy cảm trong bối cảnh lạm phát Mỹ vẫn cao.

Nhiều doanh nghiệp Mỹ đã cảnh báo phải cắt giảm sản xuất nếu thuế kéo dài. Các hiệp hội ngành hàng như dệt may, nội thất, bán lẻ đang vận động hành lang mạnh mẽ để yêu cầu Nhà Trắng miễn trừ cho Việt Nam. Cổ phiếu của các hãng lớn như Nike, Adidas, Deckers sụt giảm ngay sau khi thông báo thuế cho thấy sức ép tài chính không nhỏ. Những tiếng nói này là đòn bẩy giúp Việt Nam tăng sức mạnh đàm phán.
4. Thiện chí và năng lực nội tại của Việt Nam
Yếu tố cuối cùng nhưng rất quan trọng là cách Việt Nam chủ động ứng xử trong quá trình đàm phán. Việc phản ứng nhanh, lập tổ công tác, cử đoàn sang Mỹ, kết hợp vận động ngoại giao và điều chỉnh chính sách cho thấy Việt Nam đang triển khai chiến lược đồng bộ.
Nếu duy trì được cách tiếp cận “kiên định nguyên tắc, linh hoạt sách lược”, đồng thời giữ thông điệp thống nhất giữa Nhà nước và doanh nghiệp, Việt Nam sẽ gia tăng uy tín và khả năng đạt thỏa thuận. Ngược lại, thiếu chuẩn bị hoặc thông điệp thiếu nhất quán có thể làm suy yếu vị thế đàm phán và tạo ra rủi ro dài hạn.
Các yếu tố chính ảnh hưởng đến khả năng đàm phán thành công
Kết quả đàm phán giữa Việt Nam và Hoa Kỳ trong vụ việc áp thuế 46% sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố quan trọng, bao gồm cả địa chính trị, kinh tế và các áp lực xã hội nội tại của Mỹ. Dưới đây là các nhân tố chính có thể tác động trực tiếp đến tiến trình đàm phán:
Địa chính trị và quan hệ chiến lược Việt – Mỹ
Mỹ đang triển khai chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương và cần đa dạng hóa chuỗi cung ứng thông qua mô hình “China+1”. Trong bối cảnh đó, Việt Nam được đánh giá là đối tác chiến lược ngày càng quan trọng, đặc biệt sau khi hai nước nâng cấp lên quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện vào tháng 9/2023.
Việc áp mức thuế cao có thể đi ngược lại lợi ích địa chính trị của Mỹ nếu gây căng thẳng với Việt Nam – một quốc gia giữ vai trò cân bằng trong khu vực. Đây là cơ sở để Việt Nam lập luận rằng chính sách thuế mới không phù hợp với tinh thần hợp tác và có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chiến lược của Washington. Trong trường hợp Mỹ ưu tiên ổn định khu vực và quan hệ song phương, khả năng nhượng bộ thuế quan sẽ cao hơn.
Cán cân thương mại và các vấn đề kinh tế
Thặng dư thương mại lớn của Việt Nam với Mỹ – ước tính gần 100 tỷ USD trong năm 2024 – là lý do chính dẫn đến chính sách áp thuế. Mỹ cho rằng đây là dấu hiệu của quan hệ không cân bằng, và dùng thuế như một biện pháp gây áp lực để thu hẹp khoảng cách này.
Do đó, nếu Việt Nam tăng nhập khẩu hàng hóa từ Mỹ như nông sản, máy bay, công nghệ cao… hoặc giảm hàng rào thuế với hàng Mỹ (ví dụ như đã làm với ô tô và trái cây), sẽ góp phần làm giảm áp lực và mở lối cho đàm phán. Ngoài ra, việc Mỹ từng cáo buộc Việt Nam thao túng tiền tệ, dù đã được giải quyết năm 2021, vẫn là yếu tố nhạy cảm. Nếu Việt Nam giữ tỷ giá ổn định, không tạo lợi thế xuất khẩu nhân tạo, sẽ hạn chế thêm rủi ro chính trị.
Áp lực từ doanh nghiệp và người tiêu dùng Mỹ
Chính sách thuế 46% không chỉ tác động đến Việt Nam mà còn gây thiệt hại cho doanh nghiệp và người tiêu dùng Hoa Kỳ. Các tập đoàn như Nike, Adidas, Intel… đang phụ thuộc nhiều vào chuỗi cung ứng tại Việt Nam. Khoảng 25% sản phẩm của Nike được sản xuất tại Việt Nam, và giày dép, dệt may từ Việt Nam chiếm tỷ lệ lớn trong nhập khẩu Mỹ.
Thuế cao sẽ làm chi phí tăng, dẫn đến giá bán tăng – điều đặc biệt nhạy cảm trong bối cảnh lạm phát Mỹ chưa được kiểm soát. Việc giá cả leo thang sẽ tạo áp lực dư luận và chính trị từ cử tri, doanh nghiệp và thị trường tài chính. Nhiều hiệp hội ngành hàng tại Mỹ đang tích cực vận động hành lang yêu cầu miễn trừ hoặc giảm thuế cho Việt Nam. Đây là yếu tố gián tiếp nhưng mạnh mẽ giúp Việt Nam có thêm lợi thế trong đàm phán.
Thiện chí và năng lực điều phối của Việt Nam
Khả năng đàm phán thành công cũng phụ thuộc vào cách Việt Nam chuẩn bị và hành động. Trong thời gian qua, Chính phủ đã phản ứng kịp thời: tổ chức họp khẩn, lập tổ công tác, cử đoàn đàm phán sang Mỹ và triển khai các điều chỉnh chính sách như cắt giảm thuế nhập khẩu với hàng hóa Mỹ.
Sự đồng thuận giữa Nhà nước và doanh nghiệp, cùng thông điệp đàm phán rõ ràng, kiên định nhưng linh hoạt, sẽ củng cố niềm tin từ đối tác. Ngược lại, nếu thiếu chuẩn bị, không thống nhất trong hành động hoặc có các hành vi làm Mỹ nghi ngờ như gian lận xuất xứ, phá giá thị trường… thì khả năng thành công sẽ giảm đáng kể. Yếu tố này hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát và điều phối nội bộ của Việt Nam.
Việt Nam và bài toán thương lượng thuế quan – cơ hội trong thách thức
Trong bối cảnh Hoa Kỳ áp mức thuế quan 46% – một bước đi thương mại chưa từng có tiền lệ – khả năng đàm phán thành công của Việt Nam sẽ phụ thuộc vào chiến lược linh hoạt, sự chuẩn bị kỹ lưỡng và việc tận dụng tối đa mọi nguồn lực ngoại giao, pháp lý và kinh tế hiện có.
Cho đến nay, Việt Nam đã phản ứng nhanh nhạy, từ chỉ đạo cấp cao đến hành động quyết liệt của doanh nghiệp, thể hiện rõ quyết tâm bảo vệ lợi ích quốc gia. Phía Mỹ dù giữ lập trường cứng rắn nhưng vẫn để ngỏ khả năng thương lượng, đặc biệt nếu Việt Nam thể hiện thiện chí, đồng thời tận dụng được áp lực từ cộng đồng doanh nghiệp và người tiêu dùng Mỹ.
Các hiệp định thương mại song phương và đa phương như BTA, WTO, CPTPP hay EVFTA tiếp tục là điểm tựa pháp lý và chiến lược giúp Việt Nam củng cố vị thế trên bàn đàm phán. Dù khó có thể đạt được bước đột phá ngay lập tức, Việt Nam vẫn có cơ hội thực tế để đàm phán các nhượng bộ có giá trị như trì hoãn hiệu lực, giảm thuế suất hoặc miễn trừ các mặt hàng chủ lực.
Về trung hạn, với nỗ lực không ngừng từ phía Việt Nam cùng áp lực chính trị – kinh tế gia tăng tại Mỹ, triển vọng điều chỉnh hoặc gỡ bỏ thuế quan là khả thi. Điều quan trọng là Việt Nam cần duy trì thế chủ động, nhất quán trong đối thoại và khéo léo tận dụng từng cơ hội để tạo lợi thế lâu dài. Lịch sử cho thấy Việt Nam đã từng vượt qua nhiều thử thách thương mại lớn, như vụ điều tra thao túng tiền tệ năm 2020–2021, bằng con đường đối thoại xây dựng và hợp tác.
Do đó, có cơ sở để lạc quan rằng Việt Nam hoàn toàn có thể hóa giải phần lớn tác động từ chính sách thuế 46% hiện tại, giữ vững đà tăng trưởng xuất khẩu và nâng cao uy tín trên trường quốc tế. Thành công cuối cùng sẽ phụ thuộc vào mức độ nỗ lực của Việt Nam và sự thiện chí từ phía Hoa Kỳ. Nhưng rõ ràng, Việt Nam không phải là bên yếu thế – mà đang tích cực hành động để hướng tới một giải pháp cân bằng, bền vững và đôi bên cùng có lợi trong tương lai gần.