Top 7 các loại tỷ giá trong Forex và cách đầu tư hiệu quả
Các loại tỷ giá không chỉ phản ánh mối quan hệ giữa các đồng tiền mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động xuất nhập khẩu, đầu tư và chính sách tiền tệ của một quốc gia. Trader cần hiểu rõ ý nghĩa và vai trò của chúng trong từng thời điểm để có thể đầu tư hiệu quả, chính xác.
Tỷ giá là gì?
Để hiểu rõ các loại tỷ giá, trước hết cần nắm vững khái niệm cốt lõi tỷ giá là gì. Việc nắm rõ định nghĩa và cơ chế hình thành tỷ giá không chỉ giúp nhà đầu tư hiểu bản chất của thị trường Forex mà còn tạo nền tảng để phân tích sâu hơn về tác động của chúng cũng như cách giao dịch hiệu quả dựa trên tỷ giá.
Khái niệm tỷ giá trong Forex
Trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt là thị trường ngoại hối (Forex), tỷ giá hối đoái (thường được gọi tắt là tỷ giá) được định nghĩa là giá trị của một đơn vị tiền tệ quốc gia này khi biểu thị bằng một đơn vị tiền tệ của quốc gia khác. Nói cách khác, đây là tỷ lệ trao đổi giữa hai đơn vị tiền tệ tại một thời điểm nhất định, cho biết bạn cần bao nhiêu đơn vị tiền tệ A để mua được một đơn vị tiền tệ B.

Trong giao dịch Forex, các đồng tiền luôn được niêm yết theo cặp, bao gồm đồng tiền yết giá (Base Currency) và đồng tiền định giá (Quote Currency). Đồng tiền yết giá luôn đứng trước và có giá trị quy ước là 1 đơn vị, trong khi đồng tiền định giá đứng sau và thể hiện số đơn vị cần thiết để đổi lấy một đơn vị của đồng yết giá.
- Đồng tiền yết giá (Base Currency): Là đồng tiền đứng trước trong cặp tỷ giá và luôn có giá trị là 1 đơn vị.
- Đồng tiền định giá (Quote Currency): Là đồng tiền đứng sau, thể hiện số đơn vị cần có để đổi lấy một đơn vị của đồng tiền yết giá.
Ví dụ: Khi tỷ giá EUR/USD được niêm yết là 1.1500, điều này có nghĩa:
- EUR là đồng tiền yết giá.
- USD là đồng tiền định giá.
- 1 Euro có thể đổi được 1.1500 đô la Mỹ.
Đặc điểm của các loại tỷ giá
Tỷ giá không phải là một con số cố định mà biến động liên tục dựa trên quan hệ cung và cầu trên thị trường ngoại hối. Sự thay đổi của các loại tỷ giá chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố kinh tế – chính trị phức tạp như chính sách của ngân hàng trung ương, lãi suất, tỷ lệ lạm phát, cán cân thương mại và sự ổn định chính trị của các quốc gia.
- Biến động không ngừng: Tỷ giá thay đổi liên tục, thậm chí từng giây, dựa trên sự tương tác giữa cung và cầu ngoại tệ trên thị trường. Sự biến động này tạo ra cả cơ hội và rủi ro cho các nhà đầu tư.
- Nhạy cảm với các yếu tố kinh tế – chính trị: Giá trị của một đồng tiền chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi nhiều yếu tố vĩ mô. Các yếu tố chính bao gồm:
- Lãi suất: Lãi suất cao hơn thường thu hút vốn đầu tư nước ngoài, làm tăng giá trị đồng nội tệ.
- Lạm phát: Một quốc gia có tỷ lệ lạm phát thấp thường có đồng tiền mạnh hơn.
- Sự ổn định chính trị và kinh tế: Môi trường chính trị ổn định và kinh tế tăng trưởng bền vững sẽ củng cố niềm tin vào đồng tiền của quốc gia đó.
- Cán cân thương mại: Thặng dư thương mại (xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu) làm tăng nhu cầu đối với đồng nội tệ, đẩy tỷ giá lên cao.
- Luôn tồn tại hai mức giá (Mua và Bán): Tại mọi thời điểm, tỷ giá được yết với hai mức là giá mua vào (Bid) và giá bán ra (Ask). Chênh lệch giữa hai mức giá này được gọi là Spread, là phần lợi nhuận của nhà môi giới.
- Phản ánh sức khỏe kinh tế: Tỷ giá hối đoái là một trong những chỉ số quan trọng thể hiện sức khỏe kinh tế tương đối của một quốc gia so với các quốc gia khác.

Các loại tỷ giá trên thị trường
Trên thị trường tài chính, tồn tại rất nhiều các loại tỷ giá khác nhau, được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí nhằm phục vụ cho các mục đích và nghiệp vụ riêng biệt. Việc hiểu rõ tỷ giá có những loại nào giúp nhà đầu tư và doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện về bản chất và cơ chế vận hành của thị trường ngoại hối.
Theo nghiệp vụ giao dịch
Dựa trên hoạt động mua bán của các tổ chức tài chính, tỷ giá được chia thành hai loại cơ bản và luôn được yết giá đồng thời:
- Tỷ giá mua (Bid rate): Đây là mức giá mà ngân hàng, sàn giao dịch hoặc tổ chức tín dụng sẵn sàng trả để mua một đơn vị ngoại tệ từ bạn.
- Tỷ giá bán (Ask rate): Đây là mức giá mà các tổ chức trên sẽ bán một đơn vị ngoại tệ đó cho bạn.

Luôn có một quy tắc bất biến là tỷ giá mua luôn thấp hơn tỷ giá bán. Khoản chênh lệch giữa hai mức giá này được gọi là spread, đây chính là nguồn lợi nhuận của nhà cung cấp dịch vụ ngoại hối.
Theo thị trường yết giá
Xét theo đối tượng và cơ chế công bố giá, có hai loại tỷ giá chính:
- Tỷ giá chính thức: Còn gọi là tỷ giá trung tâm, đây là mức tỷ giá do Ngân hàng Trung ương của một quốc gia công bố. Tỷ giá này thường đóng vai trò tham chiếu, làm cơ sở cho các ngân hàng thương mại xác định tỷ giá giao dịch của mình trong một biên độ cho phép.
- Tỷ giá thị trường: Đây là tỷ giá thực tế được hình thành dựa trên quy luật cung cầu trên thị trường ngoại hối. Tỷ giá này biến động liên tục và phản ánh chính xác nhất giá trị của các đồng tiền tại một thời điểm.
Nhiều quốc gia áp dụng đồng thời cả hai loại. Việt Nam từng sử dụng cơ chế tỷ giá cố định nhưng từ năm 2016 đã chuyển sang cơ chế tỷ giá trung tâm thả nổi có quản lý.
Theo kỳ hạn
Căn cứ vào thời điểm thanh toán của một giao dịch, tỷ giá được phân thành:
- Tỷ giá giao ngay (Spot rate): Là tỷ giá được áp dụng cho các giao dịch mà việc thanh toán sẽ được thực hiện ngay lập tức, hoặc trong vòng tối đa hai ngày làm việc (T+2) kể từ ngày thỏa thuận.
- Tỷ giá kỳ hạn (Forward rate): Là tỷ giá được ấn định tại thời điểm hiện tại cho một giao dịch sẽ được thanh toán vào một ngày cụ thể trong tương lai. Hợp đồng kỳ hạn giúp các doanh nghiệp và nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá.

Loại tỷ giá kỳ hạn thường được các doanh nghiệp xuất nhập khẩu sử dụng để phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá.
Theo mối quan hệ giữa các đồng tiền
Để phân tích sâu hơn về sức mua và khả năng cạnh tranh kinh tế, các chuyên gia sử dụng:
- Tỷ giá danh nghĩa song phương: Là tỷ lệ trao đổi trực tiếp giữa hai đồng tiền mà không tính đến sự khác biệt về lạm phát giữa hai quốc gia.
- Tỷ giá thực song phương: Là tỷ giá danh nghĩa đã được điều chỉnh theo sự chênh lệch về mức giá (lạm phát) tương đối giữa hai quốc gia. Tỷ giá này phản ánh chính xác hơn sức mua tương đương và mức độ cạnh tranh về giá của hàng hóa giữa hai nước.
Ví dụ VND mất giá so với USD nhưng lạm phát tại Việt Nam thấp hơn Mỹ, tỷ giá thực có thể cho thấy VND vẫn giữ được lợi thế cạnh tranh.
Theo phương tiện thanh toán
Dù không còn phổ biến trong thời đại số, cách phân loại này vẫn tồn tại về mặt lý thuyết dựa trên phương thức chuyển tiền:
- Tỷ giá điện hối (Telegraphic Transfer rate): Áp dụng cho các lệnh chuyển tiền bằng điện, telex hoặc hệ thống SWIFT. Do tốc độ nhanh, đây là loại tỷ giá phổ biến nhất hiện nay.
- Tỷ giá thư hối (Mail Transfer rate): Áp dụng cho các lệnh chuyển tiền bằng thư. Do thời gian chậm hơn nên tỷ giá này thường thấp hơn tỷ giá điện hối.

Ngày nay, tỷ giá điện hối phổ biến hơn nhờ tốc độ xử lý nhanh.
Theo hoạt động thanh toán ngoại thương
Phân loại này giúp doanh nghiệp tính toán hiệu quả thương mại quốc tế. Đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, tỷ giá có thể được phân loại như sau:
- Tỷ giá xuất khẩu: Là tỷ giá được sử dụng để quy đổi doanh thu ngoại tệ từ hoạt động bán hàng hóa ra nước ngoài về đồng nội tệ.
- Tỷ giá nhập khẩu: Là tỷ giá dùng để quy đổi giá trị của hàng hóa nhập khẩu từ ngoại tệ sang đồng nội tệ để xác định chi phí.
Theo tỷ giá hối đoái
Đây là cách phân loại dựa trên chính sách điều hành của chính phủ hoặc ngân hàng trung ương đối với đồng tiền của mình:
- Tỷ giá hối đoái cố định (Fixed): Ngân hàng trung ương neo đồng nội tệ vào một đồng tiền mạnh khác (như USD) hoặc một rổ tiền tệ với một tỷ lệ cố định.
- Tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn (Floating): Tỷ giá được quyết định hoàn toàn bởi các lực lượng cung và cầu trên thị trường mà không có sự can thiệp của chính phủ.
- Tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý (Managed Float): Là sự kết hợp giữa hai cơ chế trên. Tỷ giá về cơ bản vẫn biến động theo thị trường, nhưng Ngân hàng Trung ương sẽ can thiệp (mua vào hoặc bán ra ngoại tệ) khi cần thiết để tỷ giá không biến động quá mạnh, nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế vĩ mô. Đây là chế độ tỷ giá đang được áp dụng tại Việt Nam.

Ví dụ: đồng Nhân dân tệ (CNY) của Trung Quốc thường được điều chỉnh theo cơ chế thả nổi có quản lý, trong khi USD và EUR vận hành theo chế độ thả nổi hoàn toàn.
Phân biệt tỷ giá mua và tỷ giá bán
Để hiểu rõ cách áp dụng các loại tỷ giá trong giao dịch, việc phân biệt rạch ròi giữa tỷ giá mua (Bid) và tỷ giá bán (Ask) là điều cốt lõi. Hãy xem một ví dụ thực tế để thấy rõ sự khác biệt và cách các ngân hàng kiếm lợi nhuận từ chênh lệch này. Giả sử vào buổi sáng ngày 27/08/2025, Ngân hàng Vietcombank niêm yết tỷ giá đô la Mỹ (USD) như sau:
Chiều giao dịch | Tỷ giá (VND) | Ý nghĩa |
---|---|---|
Mua vào | 26.176 | Ngân hàng mua 1 USD của bạn với giá 26.176 VND |
Bán ra | 26.536 | Ngân hàng bán 1 USD cho bạn với giá 26.536 VND |
Theo quy tắc, ngân hàng sẽ mua ngoại tệ của bạn ở giá thấp và bán ngoại tệ cho bạn ở giá cao hơn. Khoản chênh lệch giữa hai mức giá này được gọi là spread, đây chính là lợi nhuận của ngân hàng. Trong ví dụ này, mức chênh lệch (spread) là:
26.536 (giá bán) – 26.176 (giá mua) = 360 VND
Điều này có nghĩa là với mỗi 1 USD được giao dịch, ngân hàng thu về 360 VND lợi nhuận. Mức chênh lệch này có thể thay đổi tùy thuộc vào từng loại ngoại tệ, thời điểm giao dịch và chính sách của mỗi ngân hàng.
Những tác động của các loại tỷ giá đối với thị trường
Sự biến động của các loại tỷ giá không chỉ đơn thuần là những con số dành cho giới đầu tư tài chính, mà nó còn tạo ra những ảnh hưởng sâu rộng, đa chiều đến toàn bộ nền kinh tế vĩ mô. Từ hoạt động của một doanh nghiệp xuất nhập khẩu đến túi tiền của người tiêu dùng, tất cả đều chịu sự chi phối của tỷ giá hối đoái.
Ảnh hưởng tới hoạt động xuất nhập khẩu trong cán cân thương mại
Tỷ giá hối đoái là một trong những yếu tố quyết định trực tiếp đến tính cạnh tranh của hàng hóa một quốc gia trên thị trường quốc tế, từ đó tác động mạnh mẽ đến cán cân thương mại.
- Khi tỷ giá tăng (đồng nội tệ mất giá): Ví dụ, khi tỷ giá USD/VND tăng, giá trị của VND giảm so với USD. Điều này mang lại lợi thế cho các nhà xuất khẩu Việt Nam, vì hàng hóa của họ trở nên rẻ hơn trong mắt người mua nước ngoài, từ đó kích thích hoạt động xuất khẩu. Ngược lại, hàng hóa nhập khẩu sẽ trở nên đắt đỏ hơn đối với người tiêu dùng trong nước, làm giảm nhu cầu nhập khẩu. Tác động kép này có xu hướng cải thiện cán cân thương mại.
- Khi tỷ giá giảm (đồng nội tệ tăng giá): Tình hình sẽ đảo ngược. Hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam trở nên đắt hơn, giảm sức cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Trong khi đó, hàng hóa nhập khẩu lại rẻ hơn, khuyến khích người dân tiêu thụ hàng ngoại. Điều này có thể gây áp lực lên cán cân thương mại, có nguy cơ dẫn đến thâm hụt.
Ảnh hưởng tới dòng vốn quốc tế chảy vào thị trường
Các nhà đầu tư nước ngoài luôn xem xét sự ổn định của các loại tỷ giá như một chỉ báo quan trọng về sức khỏe và sự ổn định của một nền kinh tế trước khi quyết định rót vốn.
- Tỷ giá ổn định và mạnh: Một đồng nội tệ ổn định hoặc có xu hướng tăng giá sẽ tạo ra sự tin tưởng cho nhà đầu tư. Họ sẽ yên tâm hơn rằng giá trị khoản đầu tư và lợi nhuận của mình sẽ không bị hao hụt khi quy đổi về ngoại tệ. Do đó, một môi trường tỷ giá ổn định có khả năng thu hút mạnh mẽ các dòng vốn đầu tư trực tiếp (FDI) và đầu tư gián tiếp (FII), góp phần thúc đẩy thị trường chứng khoán và các hoạt động kinh tế khác.
- Tỷ giá biến động và yếu: Ngược lại, nếu tỷ giá liên tục biến động mạnh hoặc đồng nội tệ mất giá nhanh chóng, rủi ro đầu tư sẽ tăng cao. Điều này có thể khiến các nhà đầu tư nước ngoài e ngại, thậm chí rút vốn khỏi thị trường để bảo toàn tài sản, gây ra những tác động tiêu cực cho nền kinh tế.

Tỷ giá ảnh hưởng tới lãi suất và lạm phát
Tỷ giá, lạm phát và lãi suất có một mối quan hệ mật thiết và tác động qua lại lẫn nhau, tạo thành một bài toán phức tạp cho các nhà hoạch định chính sách tiền tệ.
- Tác động đến lạm phát: Khi đồng nội tệ mất giá (tỷ giá tăng), giá của các mặt hàng nhập khẩu, bao gồm cả nguyên vật liệu sản xuất, sẽ tăng lên. Điều này đẩy chi phí sản xuất trong nước lên cao, dẫn đến giá thành sản phẩm cuối cùng cũng tăng theo, gây ra hiện tượng lạm phát do chi phí đẩy hay lạm phát nhập khẩu.
- Tác động đến chính sách lãi suất: Ngân hàng Trung ương thường sử dụng công cụ lãi suất để điều hành các loại tỷ giá. Để kiềm chế đà mất giá của đồng nội tệ và kiểm soát lạm phát, Ngân hàng Trung ương có thể quyết định tăng lãi suất. Lãi suất cao hơn sẽ làm tăng sức hấp dẫn của việc nắm giữ đồng nội tệ, thu hút dòng vốn từ bên ngoài, từ đó giúp tỷ giá tăng trở lại. Ngược lại, việc hạ lãi suất có thể làm giảm sức hấp dẫn của đồng nội tệ và khiến tỷ giá giảm.
Cách đầu tư hiệu quả thông qua tỷ giá
Hiểu rõ về các loại tỷ giá và sự biến động của chúng không chỉ quan trọng đối với các nhà kinh tế vĩ mô mà còn mở ra nhiều cơ hội đầu tư sinh lời cho cá nhân. Bằng cách phân tích và dự báo đúng xu hướng tỷ giá, nhà đầu tư có thể tận dụng sự thay đổi này để gia tăng giá trị tài sản một cách hiệu quả.
Tác động của tỷ giá đến danh mục đầu tư
Sự thay đổi tỷ giá hối đoái có ảnh hưởng sâu rộng đến mọi loại tài sản, dù bạn đầu tư trong nước hay quốc tế.
- Đối với các khoản đầu tư quốc tế: Đây là nơi tác động của các loại tỷ giá được thể hiện rõ ràng nhất. Giả sử bạn đầu tư vào cổ phiếu của một công ty Mỹ. Ngay cả khi giá cổ phiếu đó tăng, nếu đồng USD giảm giá so với VND, lợi nhuận ròng của bạn khi quy đổi về Việt Nam Đồng vẫn có thể bị sụt giảm, thậm chí thua lỗ. Ngược lại, nếu đồng USD mạnh lên, khoản đầu tư của bạn sẽ được hưởng lợi kép từ cả việc tăng giá cổ phiếu và chênh lệch tỷ giá.
- Đối với các khoản đầu tư trong nước: Dù không đầu tư trực tiếp ra nước ngoài, danh mục của bạn vẫn không hoàn toàn miễn nhiễm với rủi ro các loại tỷ giá. Nhiều doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam có hoạt động kinh doanh phụ thuộc vào xuất nhập khẩu hoặc có các khoản vay bằng ngoại tệ.
- Doanh nghiệp xuất khẩu (như dệt may, thủy sản, hóa chất) sẽ được hưởng lợi khi tỷ giá tăng (VND mất giá), vì doanh thu từ ngoại tệ quy đổi ra VND sẽ cao hơn.
- Doanh nghiệp nhập khẩu hoặc có nợ vay ngoại tệ lớn (như ngành thép, hàng không, điện lực) sẽ gặp bất lợi khi tỷ giá tăng, vì chi phí nhập khẩu nguyên liệu và gánh nặng trả nợ sẽ lớn hơn, ảnh hưởng tiêu cực đến biên lợi nhuận.
Chiến lược đầu tư dựa vào các loại tỷ giá
Để tận dụng sự biến động của tỷ giá, nhà đầu tư có thể áp dụng một số chiến lược sau:
- Giao dịch ngoại hối (Forex Trading): Đây là hình thức đầu tư trực tiếp vào sự chênh lệch giá của các cặp tiền tệ. Nhà đầu tư sẽ phân tích các yếu tố kinh tế, chính trị để dự đoán đồng tiền nào sẽ tăng giá so với đồng tiền nào và thực hiện lệnh mua/bán để kiếm lợi nhuận. Đây là thị trường có tính thanh khoản cao nhưng cũng đi kèm với rủi ro lớn, đòi hỏi nhà đầu tư phải có kiến thức chuyên sâu về các loại tỷ giá.
- Đa dạng hóa danh mục đầu tư: Thay vì chỉ tập trung vào một loại tài sản hoặc một thị trường, việc phân bổ vốn vào nhiều quốc gia và nhiều loại tiền tệ khác nhau có thể giúp giảm thiểu rủi ro. Lợi nhuận từ việc một đồng tiền tăng giá có thể bù đắp cho sự thua lỗ khi một đồng tiền khác giảm giá.
- Sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro (Hedging): Đối với các nhà đầu tư hoặc doanh nghiệp có các khoản phải thu hoặc phải trả bằng ngoại tệ trong tương lai, việc sử dụng các công cụ tài chính phái sinh là rất quan trọng. Các công cụ phổ biến bao gồm:
- Hợp đồng kỳ hạn (Forward Contracts): Chốt một mức tỷ giá cố định cho một giao dịch trong tương lai.
- Hợp đồng quyền chọn (Options Contracts): Cho phép người mua có quyền (nhưng không có nghĩa vụ) mua hoặc bán một lượng ngoại tệ ở một mức tỷ giá đã định.
- Hợp đồng hoán đổi tiền tệ (Currency Swaps): Thỏa thuận trao đổi các dòng tiền gốc và lãi bằng các đồng tiền khác nhau giữa hai bên.

Bằng cách theo dõi chặt chẽ các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá và áp dụng các chiến lược phù hợp, nhà đầu tư có thể không chỉ bảo vệ tài sản của mình trước những biến động bất lợi mà còn tìm thấy cơ hội gia tăng lợi nhuận hiệu quả.
Kết luận
Các loại tỷ giá không chỉ là những con số được niêm yết mà còn quyết định hiệu quả của nhiều chiến lược đầu tư. Hiểu rõ vai trò lẫn ý nghĩa của tỷ giá để có thể nắm bắt cơ hội và tối ưu hóa lợi nhuận trong một môi trường tài chính luôn đầy biến động.
Bài viết mới nhất
Mô hình 2 đỉnh là gì? Đặc điểm và cách giao dịch hiệu quả
Waller ủng hộ Fed cắt giảm lãi suất tháng 9, cảnh báo rủi ro thị trường lao động
Chứng khoán châu Á trái chiều: Trung Quốc khép lại tháng 8 rực rỡ, Nhật Bản giảm vì loạt dữ liệu tiêu cực
Chứng khoán châu Á tăng nhẹ khi nhóm công nghệ biến động theo Nvidia; Hồng Kông chịu áp lực từ lợi nhuận yếu
Các loại tỷ giá và tầm quan trọng của chúng khi giao dịch Forex
Hợp đồng tương lai chứng khoán Mỹ đi ngang giữa căng thẳng Trump – Fed, lợi nhuận Nvidia được chú ý
Mô hình giá trong Forex là gì? Tổng hợp các biểu đồ giá thường gặp
Hợp đồng tương lai chứng khoán Mỹ giảm sau khi Trump sa thải Cook, dấy lên lo ngại về tính độc lập của Fed
6 Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái bạn cần biết