Anh em nào từng ngồi trước màn hình biểu đồ giao dịch chắc hẳn đã ít nhất một lần thấy biểu đồ giật mạnh chỉ trong vài giây – một cây nến dài quét stop-loss sạch sẽ rồi đảo chiều. Những con sóng này không xuất hiện ngẫu nhiên. Đằng sau chúng là hàng loạt yếu tố kinh tế vĩ mô, chính trị và tâm lý thị trường. Là một trader đã nhiều năm thực chiến, tôi nhận ra rằng việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái là nền tảng để giao dịch có lợi thế. Trong bài viết này, tôi sẽ cùng anh em mổ xẻ 6 yếu tố cốt lõi, đồng thời chia sẻ kinh nghiệm cá nhân về giao dịch theo tin tức và cách chọn đúng sàn giao dịch – yếu tố đôi khi quyết định sống còn trong những phút giây biến động dữ dội.

6 Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái

Trước khi phân tích chuyên sâu về 6 yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái là gì, anh em cần hiểu được tỷ giá hối đoái là gì. Vì tỷ giá hối đoái là khái niệm cơ bản nhất mà anh em cần hiểu khi muốn đầu tư vào thị trường ngoại hối.

Tỷ giá hối đoái là gì?

Tỷ giá hối đoái (tiếng Anh: Exchange Rate) là giá trị của một đồng tiền này khi được biểu thị bằng một đồng tiền khác. Nói một cách đơn giản nhất, nó cho bạn biết bạn cần bao nhiêu đơn vị của đồng tiền B để mua được một đơn vị của đồng tiền A.

Tỷ giá hối đoái là gì?
Tỷ giá hối đoái là gì?

Ví dụ gần gũi nhất về tỷ giá hối đoái

Hãy tưởng tượng bạn chuẩn bị đi du lịch Mỹ và cần đổi tiền Việt Nam Đồng (VND) sang Đô la Mỹ (USD). Bạn ra ngân hàng và thấy bảng niêm yết:

1 USD = 25,500 VND

Con số 25,500 này chính là tỷ giá hối đoái giữa USD và VND tại thời điểm đó. Nó có nghĩa là:

  • Bạn cần 25,500 VND để mua được 1 USD.
  • Ngược lại, nếu bạn có 1 USD, bạn sẽ bán được 25,500 VND.

Nếu bạn muốn đổi 100 USD, bạn sẽ cần: 100 * 25,500 = 2,550,000 VND.

Cách viết và đọc tỷ giá trong giao dịch

Trong thị trường ngoại hối (Forex), tỷ giá hối đoái luôn được viết dưới dạng một cặp tiền tệ, ví dụ: EUR/USD = 1.0750.

Cách đọc và hiểu như sau:

  • Đồng tiền đứng trước dấu gạch chéo (/) được gọi là Đồng tiền yết giá (Base Currency). Đây là đồng tiền “gốc” và luôn có giá trị là 1 đơn vị. Trong ví dụ này là Euro (EUR).
  • Đồng tiền đứng sau dấu gạch chéo (/) được gọi là Đồng tiền định giá (Quote Currency). Đây là đồng tiền dùng để đo lường giá trị của đồng tiền yết giá. Trong ví dụ này là Đô la Mỹ (USD).

Vậy, tỷ giá EUR/USD = 1.0750 có nghĩa là: Bạn cần 1.0750 Đô la Mỹ để mua được 1 Euro.

Tại sao tỷ giá hối đoái lại thay đổi liên tục?

Đây chính là “trái tim” của giao dịch ngoại hối. Tỷ giá hối đoái không cố định, nó biến động từng giây, từng phút. Nguyên nhân sâu xa đến từ quy luật Cung và Cầu trên thị trường toàn cầu.

Nguyên nhân sâu xa đến từ quy luật Cung và Cầu trên thị trường toàn cầu
Nguyên nhân sâu xa đến từ quy luật Cung và Cầu trên thị trường toàn cầu
  • Khi Cầu về một đồng tiền tăng: Nhiều người muốn mua đồng tiền đó hơn là bán nó. Đồng tiền đó sẽ mạnh lên (tăng giá), và tỷ giá của nó so với các đồng tiền khác sẽ tăng.
  • Khi Cung một đồng tiền tăng: Nhiều người muốn bán đồng tiền đó hơn là mua nó. Đồng tiền đó sẽ yếu đi (giảm giá), và tỷ giá của nó sẽ giảm.

Và “Cung – Cầu” này lại bị chi phối bởi chính các yếu tố kinh tế vĩ mô mà bạn đã hỏi trước đó: Lãi suất, lạm phát, tăng trưởng GDP, tình hình chính trị…

Các loại tỷ giá hối đoái chính

Trên thế giới hiện có hai chế độ tỷ giá chính:

  1. Tỷ giá thả nổi (Floating Exchange Rate): Đây là chế độ được áp dụng cho hầu hết các đồng tiền lớn (USD, EUR, JPY, GBP…). Giá trị của chúng được quyết định hoàn toàn bởi cung và cầu trên thị trường mở và biến động liên tục.
  2. Tỷ giá cố định (Fixed Exchange Rate): Chính phủ của một quốc gia sẽ “neo” giá trị đồng tiền của mình vào một đồng tiền mạnh khác (thường là USD) hoặc một rổ tiền tệ. Ngân hàng trung ương của họ sẽ can thiệp mua/bán ngoại tệ để giữ cho tỷ giá luôn ổn định.
  • Lưu ý về Việt Nam: Việt Nam áp dụng chế độ tỷ giá thả nổi có quản lý (managed float). Ngân hàng Nhà nước sẽ công bố một tỷ giá trung tâm hàng ngày, và các ngân hàng thương mại được phép giao dịch trong một biên độ nhất định xung quanh tỷ giá đó

Tiếp theo hãy phân tích những yếu tố ảnh hưởng tới tỷ giá hối đoái, đây là một trong những kiến thức anh em cần biết nếu muốn phân tích cơ bản khi đầu tư ngoại hối.

Lãi suất (Interest Rates)

Trong tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái, lãi suất được ví như “trọng lực” của thị trường tiền tệ. Nó là động lực chính quyết định dòng vốn đầu tư quốc tế sẽ chảy vào hay chảy ra khỏi một quốc gia, từ đó trực tiếp định đoạt sức mạnh của đồng tiền quốc gia đó.

Nguyên tắc cốt lõi: Dòng vốn luôn chảy về nơi có “lợi suất” cao hơn

Hãy tưởng tượng bạn là một nhà đầu tư lớn (một quỹ đầu tư, một ngân hàng) đang có trong tay hàng tỷ Đô la Mỹ. Bạn luôn tìm cách để số tiền đó sinh lời một cách an toàn nhất. Bạn sẽ làm gì? Bạn sẽ tìm đến những quốc gia có lãi suất cao.

Lãi suất ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái
Lãi suất ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái

Tại sao lại như vậy? Khi bạn gửi tiền vào ngân hàng hoặc mua trái phiếu chính phủ của một quốc gia, bạn sẽ nhận được một khoản lợi tức dựa trên mức lãi suất của quốc gia đó. Một quốc gia có lãi suất cao hơn sẽ mang lại lợi nhuận hấp dẫn hơn cho số vốn của bạn.

Mối quan hệ này tạo ra một quy luật gần như bất biến trên thị trường ngoại hối:

Một quốc gia có lãi suất cao hơn (hoặc được dự đoán sẽ tăng lãi suất) thường sẽ có đồng tiền mạnh hơn so với một quốc gia có lãi suất thấp hơn (hoặc được dự đoán sẽ giảm lãi suất).

Cơ chế tác động chi tiết qua 3 bước

Vậy, cơ chế này hoạt động như thế nào trong thực tế? Hãy xem xét qua một ví dụ kinh điển: Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) quyết định tăng lãi suất để chống lạm phát, trong khi Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) vẫn giữ nguyên lãi suất ở mức thấp.

Bước 1: Tạo ra sự hấp dẫn

Việc FED tăng lãi suất làm cho các tài sản định danh bằng Đô la Mỹ (USD), như trái phiếu chính phủ Mỹ, trở nên cực kỳ hấp dẫn. Giờ đây, việc nắm giữ USD mang lại lợi suất cao hơn so với việc nắm giữ Euro (EUR).

Bước 2: Kích hoạt dòng vốn khổng lồ

Các nhà đầu tư, quỹ đầu tư trên toàn thế giới (từ châu Âu, Nhật Bản, Anh…) sẽ bắt đầu hành động. Họ sẽ bán ra các đồng tiền có lãi suất thấp (như EUR, JPY) để mua vào đồng Đô la Mỹ (USD) nhằm đầu tư vào các tài sản của Mỹ để hưởng lợi suất cao hơn.

Bước 3: Tác động trực tiếp lên tỷ giá

Hành động bán EUR và mua USD trên quy mô lớn đã làm thay đổi cán cân cung – cầu trên thị trường ngoại hối:

  • Nguồn cung EUR tăng mạnh (vì nhiều người bán).
  • Nguồn cầu đối với USD tăng vọt (vì nhiều người mua).

Theo quy luật cung cầu, đồng Euro (EUR) sẽ yếu đi, trong khi đồng Đô la Mỹ (USD) sẽ mạnh lên.

Vì vậy, tỷ giá của cặp tiền EUR/USD sẽ giảm mạnh, có nghĩa là cần ít USD hơn để mua được 1 EUR, hoặc 1 EUR đổi được ít USD hơn.

Ví dụ thực tế: Chu kỳ tăng lãi suất của FED giai đoạn 2022-2023

Đầu năm 2022, lạm phát tại Mỹ tăng phi mã. Để kiểm soát, FED đã bắt đầu một chu kỳ tăng lãi suất mạnh mẽ và quyết liệt nhất trong nhiều thập kỷ, đưa lãi suất từ gần 0% lên trên 5%. Trong suốt giai đoạn này, các nhà đầu tư trên toàn cầu đã ồ ạt bán tháo các tài sản khác và đổ xô vào đồng USD. Chỉ số DXY (đo sức mạnh của USD so với một rổ các đồng tiền chính khác) đã tăng vọt lên mức cao nhất trong 20 năm.

Kết quả trên biểu đồ:

  • Tỷ giá EUR/USD đã sụp đổ từ khoảng 1.15 xuống dưới mức 1.00 (lần đầu tiên sau 20 năm, 1 Euro có giá trị thấp hơn 1 USD).
  • Tỷ giá GBP/USD (Bảng Anh/USD) cũng lao dốc không phanh.
  • Tỷ giá USD/JPY (USD/Yên Nhật) tăng vọt, vì Ngân hàng Nhật Bản vẫn duy trì chính sách lãi suất âm.

Khi giao dịch ngoại hối, việc theo dõi các cuộc họp và bài phát biểu của các Thống đốc ngân hàng trung ương (như Chủ tịch FED Jerome Powell hay Chủ tịch ECB Christine Lagarde) là cực kỳ quan trọng. Những lời ám chỉ, những tín hiệu về việc sắp tăng hay giảm lãi suất trong tương lai (được gọi là Forward Guidance) thường còn có tác động mạnh mẽ hơn cả quyết định tăng lãi suất thực tế, vì thị trường luôn có xu hướng “chạy trước tin tức”.

Lạm phát (Inflation)

Trong các yếu tố kinh tế, lạm phát có lẽ là thứ gần gũi nhất với cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Nó là hiện tượng giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng lên, làm cho một đồng tiền mất đi giá trị, hay nói cách khác là làm suy giảm sức mua của nó. Một bát phở hôm nay giá 50,000 VNĐ, một năm sau có thể lên 60,000 VNĐ, đó chính là lạm phát.

Trên thị trường quốc tế, nguyên tắc này cũng được áp dụng một cách triệt để.

Nguyên tắc cốt lõi: Sức mua tương đương (Purchasing Power Parity – PPP)

Đây là một lý thuyết kinh tế nghe có vẻ hàn lâm, nhưng nguyên tắc của nó lại rất đơn giản: Về lâu dài, tỷ giá hối đoái giữa hai quốc gia sẽ tự điều chỉnh để một rổ hàng hóa và dịch vụ giống hệt nhau sẽ có cùng một mức giá ở cả hai nơi.

Sức mua tương đương (Purchasing Power Parity - PPP)
Sức mua tương đương (Purchasing Power Parity – PPP)

Từ nguyên tắc này, chúng ta có một quy luật cơ bản:

Một quốc gia có tỷ lệ lạm phát cao và kéo dài thường sẽ có đồng tiền yếu đi (mất giá) so với một quốc gia có tỷ lệ lạm phát thấp và ổn định.

Tại sao lại như vậy? Bởi vì lạm phát cao đang “ăn mòn” giá trị của đồng tiền đó ngay tại chính quê hương của nó. Một khi nó đã mất giá ở trong nước, nó không thể giữ giá trị khi đi ra thị trường quốc tế.

Cơ chế tác động chi tiết qua cán cân thương mại

Lạm phát ở Mỹ tăng cao (giá hàng hóa Mỹ tăng), trong khi lạm phát ở Châu Âu vẫn ở mức thấp (giá hàng hóa châu Âu ổn định).

Bước 1: Tác động đến Hàng xuất khẩu

Do lạm phát, một chiếc ô tô sản xuất tại Mỹ giờ đây có giá đắt hơn. Đối với người tiêu dùng châu Âu, chiếc ô tô này trở nên kém cạnh tranh so với một chiếc ô tô tương tự sản xuất tại Đức. Vì vậy, lượng hàng hóa Mỹ xuất khẩu sang châu Âu sẽ giảm. Điều này làm giảm cầu đối với đồng Đô la Mỹ (USD) từ các nhà nhập khẩu châu Âu.

Bước 2: Tác động đến Hàng nhập khẩu

Ngược lại, đối với người tiêu dùng Mỹ, chiếc ô tô sản xuất tại Đức bây giờ lại có vẻ “rẻ hơn” so với xe sản xuất trong nước. Do đó, lượng hàng hóa châu Âu nhập khẩu vào Mỹ sẽ tăng lên. Để mua được xe Đức, các nhà nhập khẩu Mỹ phải bán ra đồng USD để mua vào đồng Euro (EUR). Điều này làm tăng cung của USD và tăng cầu của EUR trên thị trường ngoại hối.

Bước 3: Kết quả cuối cùng lên Tỷ giá

Tổng hợp cả hai bước trên, chúng ta thấy: Cầu đối với USD giảm, trong khi cung của USD lại tăng. Theo quy luật cung cầu, giá trị của đồng Đô la Mỹ (USD) sẽ giảm so với đồng Euro (EUR), vì vậy tỷ giá EUR/USD sẽ tăng lên.

Mối quan hệ giữa lạm phát và lãi suất

Đây là phần mà nhiều nhà giao dịch mới thường bối rối, và cũng là điểm mấu chốt để phân tích chuyên sâu.

  • “Căn bệnh”: Như đã phân tích, lạm phát cao về bản chất là xấu cho một đồng tiền.
  • “Liều thuốc”: Để chống lại “căn bệnh” lạm phát, Ngân hàng Trung ương sẽ làm gì? Họ sẽ tăng lãi suất. Và như chúng ta đã biết ở phần trước, tăng lãi suất lại là yếu tố tốt cho một đồng tiền.

Vậy, khi một quốc gia công bố lạm phát cao, đồng tiền của họ sẽ tăng hay giảm?

Câu trả lời phụ thuộc vào phản ứng của thị trường và kỳ vọng vào hành động của Ngân hàng Trung ương:

  • Trong ngắn hạn: Khi một báo cáo lạm phát (như Chỉ số giá tiêu dùng – CPI) được công bố và con số cao hơn dự kiến, thị trường thường sẽ phản ứng bằng cách… MUA vào đồng tiền đó. Tại sao lại ngược đời như vậy? Bởi vì các nhà giao dịch đang đặt cược rằng Ngân hàng Trung ương sẽ buộc phải hành động quyết liệt hơn, tức là sẽ sớm tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát. Họ đang giao dịch dựa trên kỳ vọng về “liều thuốc” sắp tới.
  • Trong dài hạn: Nếu lạm phát vẫn tiếp tục ở mức cao và kéo dài bất chấp các nỗ lực tăng lãi suất, điều đó cho thấy “căn bệnh” đã trở nên trầm trọng và “liều thuốc” không còn hiệu quả. Lúc này, niềm tin vào nền kinh tế sẽ suy giảm, và các yếu tố cơ bản tiêu cực của lạm phát (sức mua giảm, khả năng cạnh tranh kém) sẽ chiếm ưu thế, khiến đồng tiền đó mất giá trong dài hạn.

Khi giao dịch theo tin tức lạm phát, đừng chỉ nhìn vào con số được công bố. Hãy luôn tự hỏi:

  1. Con số này so với dự báo của các chuyên gia thì cao hơn hay thấp hơn?
  2. Quan trọng nhất: Ngân hàng Trung ương sẽ phản ứng với con số này như thế nào? Hãy lắng nghe kỹ các bài phát biểu của họ sau khi tin ra.

Lạm phát là một yếu tố hai mặt, nó vừa là “kẻ ăn mòn” giá trị đồng tiền, vừa là chất xúc tác buộc các ngân hàng trung ương phải hành động, tạo ra những con sóng lớn trên thị trường. Hiểu được cả hai khía cạnh này sẽ giúp bạn đưa ra những quyết định giao dịch có chiều sâu hơn rất nhiều.

Tăng trưởng kinh tế (GDP) và sức khỏe nền kinh tế

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là chỉ số toàn diện nhất để đo lường tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ mà một quốc gia sản xuất ra. Một chỉ số GDP tăng trưởng mạnh mẽ là dấu hiệu cho thấy nền kinh tế đang hoạt động tốt, người dân có việc làm, doanh nghiệp có lợi nhuận và môi trường đầu tư hấp dẫn.

Tăng trưởng kinh tế (GDP) và sức khỏe nền kinh tế
Tăng trưởng kinh tế (GDP) và sức khỏe nền kinh tế

Các cơ chế tác động

  • Thu hút đầu tư nước ngoài: Một nền kinh tế vững mạnh và tăng trưởng cao sẽ thu hút các nhà đầu tư nước ngoài đổ vốn vào để mua cổ phiếu, trái phiếu, xây dựng nhà máy, hoặc mua lại các công ty.
  • Tăng nhu cầu đối với đồng nội tệ: Để thực hiện các khoản đầu tư này, họ phải bán đồng tiền của mình và mua vào đồng tiền của quốc gia đó.

Nhu cầu tăng cao sẽ đẩy giá trị của đồng nội tệ lên, làm cho tỷ giá hối đoái tăng.

Các chỉ báo liên quan cần theo dõi:

  • Bảng lương phi nông nghiệp (Non-farm Payrolls – NFP): Đây là báo cáo về tình hình việc làm hàng tháng của Mỹ. Một con số NFP tốt hơn dự kiến cho thấy thị trường lao động đang mạnh mẽ, nền kinh tế đang khỏe mạnh, và thường sẽ làm cho đồng USD tăng giá ngay lập tức.
  • Doanh số bán lẻ (Retail Sales): Cho thấy mức độ chi tiêu của người tiêu dùng, một động lực chính của tăng trưởng kinh tế.
  • Chỉ số quản lý thu mua (PMI): Đo lường “sức khỏe” của các ngành sản xuất và dịch vụ.

Khi Trung Quốc liên tục công bố các số liệu GDP tăng trưởng ấn tượng trong những thập kỷ qua, dòng vốn đầu tư nước ngoài đã đổ vào nước này, góp phần làm cho đồng Nhân dân tệ (CNY) mạnh lên đáng kể so với trước đây.

Cán cân thương mại (Balance of Trade)

Cán cân thương mại đo lường sự chênh lệch giữa tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ mà một quốc gia xuất khẩu và nhập khẩu.

Cán cân thương mại (Balance of Trade)
Cán cân thương mại (Balance of Trade)
  • Thặng dư thương mại (Trade Surplus): Xuất khẩu > Nhập khẩu.
  • Thâm hụt thương mại (Trade Deficit): Xuất khẩu < Nhập khẩu.

Cơ chế tác động:

Khi một quốc gia có thặng dư thương mại: Điều này có nghĩa là người nước ngoài đang mua nhiều hàng hóa của quốc gia đó hơn là quốc gia đó mua hàng của họ. Để mua được hàng, các đối tác nước ngoài phải bán tiền của họ và mua vào đồng tiền của quốc gia xuất khẩu. Vì vậy, nhu cầu đối với đồng tiền của quốc gia xuất khẩu tăng lên, làm cho tỷ giá hối đoái của nó tăng.

Thực tế rằng, tại Nhật Bản và Đức là hai quốc gia thường xuyên có thặng dư thương mại lớn nhờ vào ngành công nghiệp sản xuất và xuất khẩu ô tô, máy móc hàng đầu thế giới. Điều này tạo ra một nhu cầu cơ bản và ổn định đối với đồng Yên Nhật (JPY) và Euro (EUR), góp phần duy trì sức mạnh của chúng trên thị trường quốc tế.

Nợ công (Public Debt)

Nợ công (Public Debt hoặc Government Debt) là tổng số tiền mà chính phủ của một quốc gia vay để tài trợ cho các khoản chi tiêu của mình khi tổng thu (chủ yếu từ thuế) không đủ để trang trải. Nói một cách đơn giản, đó là tổng số nợ mà chính phủ trung ương, chính quyền địa phương và các cơ quan nhà nước nợ các chủ thể trong và ngoài nước.

Nợ công ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái như thế nào?
Nợ công ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái như thế nào?

Chính phủ vay nợ bằng cách nào?

Cách phổ biến nhất mà các chính phủ vay nợ là thông qua việc phát hành trái phiếu chính phủ (Government Bonds).

  • Trái phiếu giống như một tờ “giấy ghi nợ”: Chính phủ bán những tờ giấy này cho các nhà đầu tư. Trên đó ghi rõ, chính phủ vay một số tiền nhất định và cam kết sẽ trả lại cả gốc lẫn lãi cho người nắm giữ trái phiếu vào một ngày đáo hạn trong tương lai.
  • Ai mua trái phiếu? Các nhà đầu tư có thể là người dân trong nước, các ngân hàng thương mại, các quỹ đầu tư, và cả các chính phủ nước ngoài.

Nợ công được đo lường như thế nào? Tỷ lệ vàng Nợ/GDP

Chỉ nhìn vào con số nợ tuyệt đối (ví dụ: Mỹ nợ hơn 30 nghìn tỷ USD) thì không có nhiều ý nghĩa. Để đánh giá mức độ nghiêm trọng của nợ công, các nhà kinh tế sử dụng tỷ lệ Nợ công/GDP (Debt-to-GDP ratio).

  • Ý nghĩa: Tỷ lệ này không chỉ cho biết quốc gia đó nợ bao nhiêu, mà còn cho thấy khả năng trả nợ của quốc gia đó, vì GDP đại diện cho tổng thu nhập của cả nền kinh tế.
  • Ví dụ: Một người có thu nhập 1 tỷ đồng/năm nợ 500 triệu đồng sẽ an toàn hơn rất nhiều so với một người có thu nhập 100 triệu đồng/năm nhưng cũng nợ 500 triệu đồng. Tương tự, một quốc gia có GDP lớn sẽ có khả năng gánh một khoản nợ lớn hơn.

Nợ công là tốt hay xấu?

Đây là một câu hỏi phức tạp và không có câu trả lời đơn giản. Nó phụ thuộc vào việc khoản nợ đó được sử dụng như thế nào và mức độ của nó ra sao.

Khi nào Nợ công có thể là “tốt”:

Khi tiền vay được đầu tư vào các dự án hiệu quả, tạo ra tăng trưởng kinh tế dài hạn (ví dụ: xây dựng cơ sở hạ tầng, đầu tư vào giáo dục và công nghệ).

  • Khi nợ được sử dụng để giúp quốc gia vượt qua một cuộc khủng hoảng tạm thời.
  • Khi tỷ lệ Nợ/GDP được giữ ở mức bền vững và có thể kiểm soát được.

Khi nào Nợ công trở nên “xấu” và nguy hiểm:

  • Gánh nặng lãi suất: Nợ càng lớn, chính phủ càng phải chi nhiều tiền thuế của dân chỉ để trả lãi, thay vì đầu tư cho các dịch vụ công.
  • Nguy cơ lạm phát: Nếu chính phủ không thể vay thêm, họ có thể bị cám dỗ bởi việc “in thêm tiền” để trả nợ, điều này sẽ gây ra lạm phát phi mã.
  • Chèn ép đầu tư tư nhân (Crowding Out): Khi chính phủ vay quá nhiều, họ sẽ cạnh tranh nguồn vốn với các doanh nghiệp tư nhân, đẩy lãi suất trong nước lên cao và làm giảm đầu tư của khu vực tư nhân.
  • Nguy cơ vỡ nợ: Đây là kịch bản tồi tệ nhất. Nếu nợ công quá lớn đến mức chính phủ không còn khả năng thanh toán, họ có thể tuyên bố vỡ nợ. Điều này sẽ gây ra một cuộc khủng hoảng kinh tế – tài chính toàn diện, như đã từng xảy ra với Hy Lạp hay Argentina.

Sự ổn định chính trị và tâm lý thị trường

Dòng vốn quốc tế luôn tìm kiếm sự an toàn và ổn định. Các nhà đầu tư sẽ né tránh những quốc gia có môi trường chính trị bất ổn, tham nhũng, hoặc có nguy cơ xảy ra xung đột.

Sự ổn định chính trị và tâm lý thị trường
Sự ổn định chính trị và tâm lý thị trường

Cơ chế tác động:

  • Dòng vốn tháo chạy (Capital Flight): Khi một quốc gia có đảo chính, chiến tranh, hoặc bất ổn chính trị nghiêm trọng, các nhà đầu tư (cả trong và ngoài nước) sẽ nhanh chóng bán tháo tài sản và chuyển vốn của họ ra nước ngoài đến những nơi an toàn hơn. Hành động bán tháo ồ ạt đồng nội tệ sẽ khiến nó mất giá một cách thảm hại.
  • Tâm lý thị trường và “Đồng tiền trú ẩn an toàn” (Safe-Haven Currency):l Trong những thời kỳ khủng hoảng toàn cầu, tâm lý “sợ hãi” sẽ bao trùm thị trường. Các nhà đầu tư sẽ rút vốn khỏi các thị trường mới nổi hoặc các tài sản rủi ro và tìm đến những nơi được xem là “hầm trú ẩn”.

Các đồng tiền được xem là trú ẩn an toàn bao gồm Đô la Mỹ (USD)Yên Nhật (JPY), và Franc Thụy Sĩ (CHF). Khi có khủng hoảng, nhu cầu đối với các đồng tiền này sẽ tăng mạnh, khiến chúng tăng giá so với phần còn lại của thế giới.

Khi đại dịch COVID-19 bùng phát, sự không chắc chắn bao trùm toàn cầu, các nhà đầu tư đã bán tháo tài sản ở khắp mọi nơi và đổ xô vào đồng USD, khiến chỉ số DXY tăng vọt, thể hiện rõ vai trò “vua” của đồng USD trong những thời kỳ khủng hoảng.

Sự ổn định chính trị và tâm lý thị trường
Sự ổn định chính trị và tâm lý thị trường

Tạm kết

Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái là nền tảng của phân tích cơ bản. Tin tức kinh tế chính là nơi rủi ro và cơ hội song hành. Để biến rủi ro thành cơ hội, anh em không chỉ cần phân tích chính xác, mà còn cần chọn được sàn giao dịch forex đáng tin cậy. Một sàn ECN với tốc độ khớp lệnh nhanh và spread ổn định chính là lợi thế cạnh tranh lớn nhất.

Anh em đã sẵn sàng để chinh phục những con sóng lớn từ tin tức chưa? Để giúp anh em, hãy khám phá ngay các bài đánh giá sàn forex chi tiết và khách quan của Sàn Uy Tín Online nhằm có quyết định chọn đúng sàn nhé.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *